Chuyển đổi minim (Anh) sang cốc (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Anh) [minim (UK)] sang đơn vị cốc (Anh) [cup (UK)]
minim (Anh)
Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.
cốc (Anh)
Định nghĩa: cốc (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (Anh) bằng 0.0002841306 mét khối.
Bảng chuyển đổi minim (Anh) sang cốc (Anh)
| minim (Anh) [minim (UK)] | cốc (Anh) [cup (UK)] |
|---|---|
| 0.01 minim (Anh) | 0.000002 cốc (Anh) |
| 0.10 minim (Anh) | 0.000021 cốc (Anh) |
| 1 minim (Anh) | 0.000208 cốc (Anh) |
| 2 minim (Anh) | 0.000417 cốc (Anh) |
| 3 minim (Anh) | 0.000625 cốc (Anh) |
| 5 minim (Anh) | 0.001042 cốc (Anh) |
| 10 minim (Anh) | 0.002083 cốc (Anh) |
| 20 minim (Anh) | 0.004167 cốc (Anh) |
| 50 minim (Anh) | 0.0104 cốc (Anh) |
| 100 minim (Anh) | 0.0208 cốc (Anh) |
| 1000 minim (Anh) | 0.2083 cốc (Anh) |
Cách chuyển đổi minim (Anh) sang cốc (Anh)
1 minim (Anh) = 0.000208 cốc (Anh)
1 cốc (Anh) = 4800 minim (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Anh) sang cốc (Anh):
15 minim (Anh) = 15 × 0.000208 cốc (Anh) = 0.003125 cốc (Anh)