Chuyển đổi minim (Anh) sang cc

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Anh) [minim (UK)] sang đơn vị cc [cc, cm^3]
minim (Anh) [minim (UK)]
cc [cc, cm^3]

minim (Anh)

Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.

cc

Định nghĩa: cc là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cc bằng 1.0e-6 mét khối.

Bảng chuyển đổi minim (Anh) sang cc

minim (Anh) [minim (UK)] cc [cc, cm^3]
0.01 minim (Anh) 0.000592 cc
0.10 minim (Anh) 0.005919 cc
1 minim (Anh) 0.0592 cc
2 minim (Anh) 0.1184 cc
3 minim (Anh) 0.1776 cc
5 minim (Anh) 0.2960 cc
10 minim (Anh) 0.5919 cc
20 minim (Anh) 1.18 cc
50 minim (Anh) 2.96 cc
100 minim (Anh) 5.92 cc
1000 minim (Anh) 59.19 cc

Cách chuyển đổi minim (Anh) sang cc

1 minim (Anh) = 0.059194 cc

1 cc = 16.89 minim (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 minim (Anh) sang cc:
15 minim (Anh) = 15 × 0.059194 cc = 0.887908 cc

Chuyển đổi minim (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.