Chuyển đổi minim (Anh) sang thùng to
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Anh) [minim (UK)] sang đơn vị thùng to [hogshead]
minim (Anh)
Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.
thùng to
Định nghĩa: thùng to là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng to bằng 0.2384809424 mét khối.
Bảng chuyển đổi minim (Anh) sang thùng to
| minim (Anh) [minim (UK)] | thùng to [hogshead] |
|---|---|
| 0.01 minim (Anh) | 0.000000 thùng to |
| 0.10 minim (Anh) | 0.000000 thùng to |
| 1 minim (Anh) | 0.000000 thùng to |
| 2 minim (Anh) | 0.000000 thùng to |
| 3 minim (Anh) | 0.000001 thùng to |
| 5 minim (Anh) | 0.000001 thùng to |
| 10 minim (Anh) | 0.000002 thùng to |
| 20 minim (Anh) | 0.000005 thùng to |
| 50 minim (Anh) | 0.000012 thùng to |
| 100 minim (Anh) | 0.000025 thùng to |
| 1000 minim (Anh) | 0.000248 thùng to |
Cách chuyển đổi minim (Anh) sang thùng to
1 minim (Anh) = 0.000000 thùng to
1 thùng to = 4028811 minim (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Anh) sang thùng to:
15 minim (Anh) = 15 × 0.000000 thùng to = 0.000004 thùng to