Chuyển đổi minim (Anh) sang milimét khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Anh) [minim (UK)] sang đơn vị milimét khối [mm^3]
minim (Anh)
Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.
milimét khối
Định nghĩa: milimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 milimét khối bằng 1.0e-9 mét khối.
Bảng chuyển đổi minim (Anh) sang milimét khối
| minim (Anh) [minim (UK)] | milimét khối [mm^3] |
|---|---|
| 0.01 minim (Anh) | 0.5919 milimét khối |
| 0.10 minim (Anh) | 5.92 milimét khối |
| 1 minim (Anh) | 59.19 milimét khối |
| 2 minim (Anh) | 118.39 milimét khối |
| 3 minim (Anh) | 177.58 milimét khối |
| 5 minim (Anh) | 295.97 milimét khối |
| 10 minim (Anh) | 591.94 milimét khối |
| 20 minim (Anh) | 1184 milimét khối |
| 50 minim (Anh) | 2960 milimét khối |
| 100 minim (Anh) | 5919 milimét khối |
| 1000 minim (Anh) | 59194 milimét khối |
Cách chuyển đổi minim (Anh) sang milimét khối
1 minim (Anh) = 59.19 milimét khối
1 milimét khối = 0.016894 minim (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Anh) sang milimét khối:
15 minim (Anh) = 15 × 59.19 milimét khối = 887.91 milimét khối