Chuyển đổi minim (Anh) sang acre-feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Anh) [minim (UK)] sang đơn vị acre-feet [ac*ft]
minim (Anh)
Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.
acre-feet
Định nghĩa: acre-feet là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet bằng 1233.4818375475 mét khối.
Bảng chuyển đổi minim (Anh) sang acre-feet
| minim (Anh) [minim (UK)] | acre-feet [ac*ft] |
|---|---|
| 0.01 minim (Anh) | 0.000000 acre-feet |
| 0.10 minim (Anh) | 0.000000 acre-feet |
| 1 minim (Anh) | 0.000000 acre-feet |
| 2 minim (Anh) | 0.000000 acre-feet |
| 3 minim (Anh) | 0.000000 acre-feet |
| 5 minim (Anh) | 0.000000 acre-feet |
| 10 minim (Anh) | 0.000000 acre-feet |
| 20 minim (Anh) | 0.000000 acre-feet |
| 50 minim (Anh) | 0.000000 acre-feet |
| 100 minim (Anh) | 0.000000 acre-feet |
| 1000 minim (Anh) | 0.000000 acre-feet |
Cách chuyển đổi minim (Anh) sang acre-feet
1 minim (Anh) = 0.000000 acre-feet
1 acre-feet = 20837995975 minim (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Anh) sang acre-feet:
15 minim (Anh) = 15 × 0.000000 acre-feet = 0.000000 acre-feet