Chuyển đổi minim (Anh) sang pint (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Anh) [minim (UK)] sang đơn vị pint (Anh) [pt (UK)]
minim (Anh) [minim (UK)]
pint (Anh) [pt (UK)]

minim (Anh)

Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.

pint (Anh)

Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.

Bảng chuyển đổi minim (Anh) sang pint (Anh)

minim (Anh) [minim (UK)] pint (Anh) [pt (UK)]
0.01 minim (Anh) 0.000001 pint (Anh)
0.10 minim (Anh) 0.000010 pint (Anh)
1 minim (Anh) 0.000104 pint (Anh)
2 minim (Anh) 0.000208 pint (Anh)
3 minim (Anh) 0.000312 pint (Anh)
5 minim (Anh) 0.000521 pint (Anh)
10 minim (Anh) 0.001042 pint (Anh)
20 minim (Anh) 0.002083 pint (Anh)
50 minim (Anh) 0.005208 pint (Anh)
100 minim (Anh) 0.0104 pint (Anh)
1000 minim (Anh) 0.1042 pint (Anh)

Cách chuyển đổi minim (Anh) sang pint (Anh)

1 minim (Anh) = 0.000104 pint (Anh)

1 pint (Anh) = 9600 minim (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 minim (Anh) sang pint (Anh):
15 minim (Anh) = 15 × 0.000104 pint (Anh) = 0.001562 pint (Anh)

Chuyển đổi minim (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.