Chuyển đổi minim (Anh) sang thìa canh (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Anh) [minim (UK)] sang đơn vị thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)]
minim (Anh) [minim (UK)]
thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)]

minim (Anh)

Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.

thìa canh (Anh)

Định nghĩa: thìa canh (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Anh) bằng 1.77582e-5 mét khối.

Bảng chuyển đổi minim (Anh) sang thìa canh (Anh)

minim (Anh) [minim (UK)] thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)]
0.01 minim (Anh) 0.000033 thìa canh (Anh)
0.10 minim (Anh) 0.000333 thìa canh (Anh)
1 minim (Anh) 0.003333 thìa canh (Anh)
2 minim (Anh) 0.006667 thìa canh (Anh)
3 minim (Anh) 0.010000 thìa canh (Anh)
5 minim (Anh) 0.0167 thìa canh (Anh)
10 minim (Anh) 0.0333 thìa canh (Anh)
20 minim (Anh) 0.0667 thìa canh (Anh)
50 minim (Anh) 0.1667 thìa canh (Anh)
100 minim (Anh) 0.3333 thìa canh (Anh)
1000 minim (Anh) 3.33 thìa canh (Anh)

Cách chuyển đổi minim (Anh) sang thìa canh (Anh)

1 minim (Anh) = 0.003333 thìa canh (Anh)

1 thìa canh (Anh) = 300.00 minim (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 minim (Anh) sang thìa canh (Anh):
15 minim (Anh) = 15 × 0.003333 thìa canh (Anh) = 0.050000 thìa canh (Anh)

Chuyển đổi minim (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.