Chuyển đổi minim (Anh) sang Koku (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Anh) [minim (UK)] sang đơn vị Koku (Nhật Bản) [石]
minim (Anh)
Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.
Koku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Koku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Koku (Nhật Bản) bằng 0.1803906837 mét khối.
Bảng chuyển đổi minim (Anh) sang Koku (Nhật Bản)
| minim (Anh) [minim (UK)] | Koku (Nhật Bản) [石] |
|---|---|
| 0.01 minim (Anh) | 0.000000 Koku (Nhật Bản) |
| 0.10 minim (Anh) | 0.000000 Koku (Nhật Bản) |
| 1 minim (Anh) | 0.000000 Koku (Nhật Bản) |
| 2 minim (Anh) | 0.000001 Koku (Nhật Bản) |
| 3 minim (Anh) | 0.000001 Koku (Nhật Bản) |
| 5 minim (Anh) | 0.000002 Koku (Nhật Bản) |
| 10 minim (Anh) | 0.000003 Koku (Nhật Bản) |
| 20 minim (Anh) | 0.000007 Koku (Nhật Bản) |
| 50 minim (Anh) | 0.000016 Koku (Nhật Bản) |
| 100 minim (Anh) | 0.000033 Koku (Nhật Bản) |
| 1000 minim (Anh) | 0.000328 Koku (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi minim (Anh) sang Koku (Nhật Bản)
1 minim (Anh) = 0.000000 Koku (Nhật Bản)
1 Koku (Nhật Bản) = 3047455 minim (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Anh) sang Koku (Nhật Bản):
15 minim (Anh) = 15 × 0.000000 Koku (Nhật Bản) = 0.000005 Koku (Nhật Bản)