Chuyển đổi minim (Anh) sang gill (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Anh) [minim (UK)] sang đơn vị gill (Anh) [gi (UK)]
minim (Anh) [minim (UK)]
gill (Anh) [gi (UK)]

minim (Anh)

Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.

gill (Anh)

Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.

Bảng chuyển đổi minim (Anh) sang gill (Anh)

minim (Anh) [minim (UK)] gill (Anh) [gi (UK)]
0.01 minim (Anh) 0.000004 gill (Anh)
0.10 minim (Anh) 0.000042 gill (Anh)
1 minim (Anh) 0.000417 gill (Anh)
2 minim (Anh) 0.000833 gill (Anh)
3 minim (Anh) 0.001250 gill (Anh)
5 minim (Anh) 0.002083 gill (Anh)
10 minim (Anh) 0.004167 gill (Anh)
20 minim (Anh) 0.008333 gill (Anh)
50 minim (Anh) 0.0208 gill (Anh)
100 minim (Anh) 0.0417 gill (Anh)
1000 minim (Anh) 0.4167 gill (Anh)

Cách chuyển đổi minim (Anh) sang gill (Anh)

1 minim (Anh) = 0.000417 gill (Anh)

1 gill (Anh) = 2400 minim (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 minim (Anh) sang gill (Anh):
15 minim (Anh) = 15 × 0.000417 gill (Anh) = 0.006250 gill (Anh)

Chuyển đổi minim (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.