Chuyển đổi minim (Anh) sang mét khối

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Anh) [minim (UK)] sang đơn vị mét khối [m^3]
minim (Anh) [minim (UK)]
mét khối [m^3]

minim (Anh)

Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.

mét khối

Định nghĩa: mét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.

Bảng chuyển đổi minim (Anh) sang mét khối

minim (Anh) [minim (UK)] mét khối [m^3]
0.01 minim (Anh) 0.000000 mét khối
0.10 minim (Anh) 0.000000 mét khối
1 minim (Anh) 0.000000 mét khối
2 minim (Anh) 0.000000 mét khối
3 minim (Anh) 0.000000 mét khối
5 minim (Anh) 0.000000 mét khối
10 minim (Anh) 0.000001 mét khối
20 minim (Anh) 0.000001 mét khối
50 minim (Anh) 0.000003 mét khối
100 minim (Anh) 0.000006 mét khối
1000 minim (Anh) 0.000059 mét khối

Cách chuyển đổi minim (Anh) sang mét khối

1 minim (Anh) = 0.000000 mét khối

1 mét khối = 16893638 minim (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 minim (Anh) sang mét khối:
15 minim (Anh) = 15 × 0.000000 mét khối = 0.000001 mét khối

Chuyển đổi minim (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.