Chuyển đổi minim (Anh) sang dram

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Anh) [minim (UK)] sang đơn vị dram [dr]
minim (Anh) [minim (UK)]
dram [dr]

minim (Anh)

Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.

dram

Định nghĩa: dram là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dram bằng 3.6966911953125e-6 mét khối.

Bảng chuyển đổi minim (Anh) sang dram

minim (Anh) [minim (UK)] dram [dr]
0.01 minim (Anh) 0.000160 dram
0.10 minim (Anh) 0.001601 dram
1 minim (Anh) 0.0160 dram
2 minim (Anh) 0.0320 dram
3 minim (Anh) 0.0480 dram
5 minim (Anh) 0.0801 dram
10 minim (Anh) 0.1601 dram
20 minim (Anh) 0.3203 dram
50 minim (Anh) 0.8006 dram
100 minim (Anh) 1.60 dram
1000 minim (Anh) 16.01 dram

Cách chuyển đổi minim (Anh) sang dram

1 minim (Anh) = 0.016013 dram

1 dram = 62.45 minim (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 minim (Anh) sang dram:
15 minim (Anh) = 15 × 0.016013 dram = 0.240190 dram

Chuyển đổi minim (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.