Chuyển đổi minim (Anh) sang thìa canh (hệ mét)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Anh) [minim (UK)] sang đơn vị thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)]
minim (Anh) [minim (UK)]
thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)]

minim (Anh)

Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.

thìa canh (hệ mét)

Định nghĩa: thìa canh (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (hệ mét) bằng 1.5e-5 mét khối.

Bảng chuyển đổi minim (Anh) sang thìa canh (hệ mét)

minim (Anh) [minim (UK)] thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)]
0.01 minim (Anh) 0.000039 thìa canh (hệ mét)
0.10 minim (Anh) 0.000395 thìa canh (hệ mét)
1 minim (Anh) 0.003946 thìa canh (hệ mét)
2 minim (Anh) 0.007893 thìa canh (hệ mét)
3 minim (Anh) 0.0118 thìa canh (hệ mét)
5 minim (Anh) 0.0197 thìa canh (hệ mét)
10 minim (Anh) 0.0395 thìa canh (hệ mét)
20 minim (Anh) 0.0789 thìa canh (hệ mét)
50 minim (Anh) 0.1973 thìa canh (hệ mét)
100 minim (Anh) 0.3946 thìa canh (hệ mét)
1000 minim (Anh) 3.95 thìa canh (hệ mét)

Cách chuyển đổi minim (Anh) sang thìa canh (hệ mét)

1 minim (Anh) = 0.003946 thìa canh (hệ mét)

1 thìa canh (hệ mét) = 253.40 minim (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 minim (Anh) sang thìa canh (hệ mét):
15 minim (Anh) = 15 × 0.003946 thìa canh (hệ mét) = 0.059194 thìa canh (hệ mét)

Chuyển đổi minim (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.