Chuyển đổi minim (Anh) sang decimét khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Anh) [minim (UK)] sang đơn vị decimét khối [dm^3]
minim (Anh)
Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.
decimét khối
Định nghĩa: decimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decimét khối bằng 0.001 mét khối.
Bảng chuyển đổi minim (Anh) sang decimét khối
| minim (Anh) [minim (UK)] | decimét khối [dm^3] |
|---|---|
| 0.01 minim (Anh) | 0.000001 decimét khối |
| 0.10 minim (Anh) | 0.000006 decimét khối |
| 1 minim (Anh) | 0.000059 decimét khối |
| 2 minim (Anh) | 0.000118 decimét khối |
| 3 minim (Anh) | 0.000178 decimét khối |
| 5 minim (Anh) | 0.000296 decimét khối |
| 10 minim (Anh) | 0.000592 decimét khối |
| 20 minim (Anh) | 0.001184 decimét khối |
| 50 minim (Anh) | 0.002960 decimét khối |
| 100 minim (Anh) | 0.005919 decimét khối |
| 1000 minim (Anh) | 0.0592 decimét khối |
Cách chuyển đổi minim (Anh) sang decimét khối
1 minim (Anh) = 0.000059 decimét khối
1 decimét khối = 16894 minim (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Anh) sang decimét khối:
15 minim (Anh) = 15 × 0.000059 decimét khối = 0.000888 decimét khối