Chuyển đổi minim (Anh) sang thìa canh (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Anh) [minim (UK)] sang đơn vị thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)]
minim (Anh)
Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.
thìa canh (Mỹ)
Định nghĩa: thìa canh (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Mỹ) bằng 1.47868e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi minim (Anh) sang thìa canh (Mỹ)
| minim (Anh) [minim (UK)] | thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 minim (Anh) | 0.000040 thìa canh (Mỹ) |
| 0.10 minim (Anh) | 0.000400 thìa canh (Mỹ) |
| 1 minim (Anh) | 0.004003 thìa canh (Mỹ) |
| 2 minim (Anh) | 0.008006 thìa canh (Mỹ) |
| 3 minim (Anh) | 0.0120 thìa canh (Mỹ) |
| 5 minim (Anh) | 0.0200 thìa canh (Mỹ) |
| 10 minim (Anh) | 0.0400 thìa canh (Mỹ) |
| 20 minim (Anh) | 0.0801 thìa canh (Mỹ) |
| 50 minim (Anh) | 0.2002 thìa canh (Mỹ) |
| 100 minim (Anh) | 0.4003 thìa canh (Mỹ) |
| 1000 minim (Anh) | 4.00 thìa canh (Mỹ) |
Cách chuyển đổi minim (Anh) sang thìa canh (Mỹ)
1 minim (Anh) = 0.004003 thìa canh (Mỹ)
1 thìa canh (Mỹ) = 249.80 minim (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Anh) sang thìa canh (Mỹ):
15 minim (Anh) = 15 × 0.004003 thìa canh (Mỹ) = 0.060047 thìa canh (Mỹ)