Chuyển đổi minim (Anh) sang trăm feet khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Anh) [minim (UK)] sang đơn vị trăm feet khối [hundred-cubic foot]
minim (Anh)
Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.
trăm feet khối
Định nghĩa: trăm feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối bằng 2.8316846592 mét khối.
Bảng chuyển đổi minim (Anh) sang trăm feet khối
| minim (Anh) [minim (UK)] | trăm feet khối [hundred-cubic foot] |
|---|---|
| 0.01 minim (Anh) | 0.000000 trăm feet khối |
| 0.10 minim (Anh) | 0.000000 trăm feet khối |
| 1 minim (Anh) | 0.000000 trăm feet khối |
| 2 minim (Anh) | 0.000000 trăm feet khối |
| 3 minim (Anh) | 0.000000 trăm feet khối |
| 5 minim (Anh) | 0.000000 trăm feet khối |
| 10 minim (Anh) | 0.000000 trăm feet khối |
| 20 minim (Anh) | 0.000000 trăm feet khối |
| 50 minim (Anh) | 0.000001 trăm feet khối |
| 100 minim (Anh) | 0.000002 trăm feet khối |
| 1000 minim (Anh) | 0.000021 trăm feet khối |
Cách chuyển đổi minim (Anh) sang trăm feet khối
1 minim (Anh) = 0.000000 trăm feet khối
1 trăm feet khối = 47837456 minim (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Anh) sang trăm feet khối:
15 minim (Anh) = 15 × 0.000000 trăm feet khối = 0.000000 trăm feet khối