Chuyển đổi minim (Anh) sang ounce chất lỏng (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Anh) [minim (UK)] sang đơn vị ounce chất lỏng (Anh) [fl oz (UK)]
minim (Anh)
Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.
ounce chất lỏng (Anh)
Định nghĩa: ounce chất lỏng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce chất lỏng (Anh) bằng 2.84131e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi minim (Anh) sang ounce chất lỏng (Anh)
| minim (Anh) [minim (UK)] | ounce chất lỏng (Anh) [fl oz (UK)] |
|---|---|
| 0.01 minim (Anh) | 0.000021 ounce chất lỏng (Anh) |
| 0.10 minim (Anh) | 0.000208 ounce chất lỏng (Anh) |
| 1 minim (Anh) | 0.002083 ounce chất lỏng (Anh) |
| 2 minim (Anh) | 0.004167 ounce chất lỏng (Anh) |
| 3 minim (Anh) | 0.006250 ounce chất lỏng (Anh) |
| 5 minim (Anh) | 0.0104 ounce chất lỏng (Anh) |
| 10 minim (Anh) | 0.0208 ounce chất lỏng (Anh) |
| 20 minim (Anh) | 0.0417 ounce chất lỏng (Anh) |
| 50 minim (Anh) | 0.1042 ounce chất lỏng (Anh) |
| 100 minim (Anh) | 0.2083 ounce chất lỏng (Anh) |
| 1000 minim (Anh) | 2.08 ounce chất lỏng (Anh) |
Cách chuyển đổi minim (Anh) sang ounce chất lỏng (Anh)
1 minim (Anh) = 0.002083 ounce chất lỏng (Anh)
1 ounce chất lỏng (Anh) = 480.00 minim (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Anh) sang ounce chất lỏng (Anh):
15 minim (Anh) = 15 × 0.002083 ounce chất lỏng (Anh) = 0.031250 ounce chất lỏng (Anh)