Chuyển đổi minim (Anh) sang feet khối

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Anh) [minim (UK)] sang đơn vị feet khối [ft^3]
minim (Anh) [minim (UK)]
feet khối [ft^3]

minim (Anh)

Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.

feet khối

Định nghĩa: feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối bằng 0.0283168466 mét khối.

Lịch sử/nguồn gốc: Chân khối có nguồn gốc từ bàn chân, định nghĩa dựa trên sân quốc tế được thông qua trong những năm 1950 và 1960S chính xác bằng 0.9144 m.

Cách sử dụng hiện tại: Chân khối được sử dụng ở Hoa Kỳ và ở một số nơi của Canada và Vương quốc Anh, mặc dù ở tất cả các quốc gia này, các đơn vị khối lượng Si (hệ thống đơn vị quốc tế), LÍT, mililít, và mét khối, cũng được sử dụng.

Bảng chuyển đổi minim (Anh) sang feet khối

minim (Anh) [minim (UK)] feet khối [ft^3]
0.01 minim (Anh) 0.000000 feet khối
0.10 minim (Anh) 0.000000 feet khối
1 minim (Anh) 0.000002 feet khối
2 minim (Anh) 0.000004 feet khối
3 minim (Anh) 0.000006 feet khối
5 minim (Anh) 0.000010 feet khối
10 minim (Anh) 0.000021 feet khối
20 minim (Anh) 0.000042 feet khối
50 minim (Anh) 0.000105 feet khối
100 minim (Anh) 0.000209 feet khối
1000 minim (Anh) 0.002090 feet khối

Cách chuyển đổi minim (Anh) sang feet khối

1 minim (Anh) = 0.000002 feet khối

1 feet khối = 478375 minim (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 minim (Anh) sang feet khối:
15 minim (Anh) = 15 × 0.000002 feet khối = 0.000031 feet khối

Chuyển đổi minim (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.