Chuyển đổi minim (Anh) sang giọt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Anh) [minim (UK)] sang đơn vị giọt [drop]
minim (Anh)
Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.
giọt
Định nghĩa: giọt là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 giọt bằng 5.0e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi minim (Anh) sang giọt
| minim (Anh) [minim (UK)] | giọt [drop] |
|---|---|
| 0.01 minim (Anh) | 0.0118 giọt |
| 0.10 minim (Anh) | 0.1184 giọt |
| 1 minim (Anh) | 1.18 giọt |
| 2 minim (Anh) | 2.37 giọt |
| 3 minim (Anh) | 3.55 giọt |
| 5 minim (Anh) | 5.92 giọt |
| 10 minim (Anh) | 11.84 giọt |
| 20 minim (Anh) | 23.68 giọt |
| 50 minim (Anh) | 59.19 giọt |
| 100 minim (Anh) | 118.39 giọt |
| 1000 minim (Anh) | 1184 giọt |
Cách chuyển đổi minim (Anh) sang giọt
1 minim (Anh) = 1.18 giọt
1 giọt = 0.844682 minim (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Anh) sang giọt:
15 minim (Anh) = 15 × 1.18 giọt = 17.76 giọt