Chuyển đổi minim (Anh) sang cốc (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi minim (Anh) [minim (UK)] sang đơn vị cốc (hệ mét) [cup (metric)]
minim (Anh)
Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.
cốc (hệ mét)
Định nghĩa: cốc (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (hệ mét) bằng 0.00025 mét khối.
Bảng chuyển đổi minim (Anh) sang cốc (hệ mét)
| minim (Anh) [minim (UK)] | cốc (hệ mét) [cup (metric)] |
|---|---|
| 0.01 minim (Anh) | 0.000002 cốc (hệ mét) |
| 0.10 minim (Anh) | 0.000024 cốc (hệ mét) |
| 1 minim (Anh) | 0.000237 cốc (hệ mét) |
| 2 minim (Anh) | 0.000474 cốc (hệ mét) |
| 3 minim (Anh) | 0.000710 cốc (hệ mét) |
| 5 minim (Anh) | 0.001184 cốc (hệ mét) |
| 10 minim (Anh) | 0.002368 cốc (hệ mét) |
| 20 minim (Anh) | 0.004736 cốc (hệ mét) |
| 50 minim (Anh) | 0.0118 cốc (hệ mét) |
| 100 minim (Anh) | 0.0237 cốc (hệ mét) |
| 1000 minim (Anh) | 0.2368 cốc (hệ mét) |
Cách chuyển đổi minim (Anh) sang cốc (hệ mét)
1 minim (Anh) = 0.000237 cốc (hệ mét)
1 cốc (hệ mét) = 4223 minim (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 minim (Anh) sang cốc (hệ mét):
15 minim (Anh) = 15 × 0.000237 cốc (hệ mét) = 0.003552 cốc (hệ mét)