Chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang Verst (Nga)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Li (Trung Quốc) [里] sang đơn vị Verst (Nga) [верста]
Li (Trung Quốc) [里]
Verst (Nga) [верста]

Li (Trung Quốc)

Định nghĩa: Li (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Li (Trung Quốc) bằng 500 mét.

Verst (Nga)

Định nghĩa: Verst (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Nga) bằng 1066.8 mét.

Bảng chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang Verst (Nga)

Li (Trung Quốc) [里] Verst (Nga) [верста]
0.01 Li (Trung Quốc) 0.004687 Verst (Nga)
0.10 Li (Trung Quốc) 0.0469 Verst (Nga)
1 Li (Trung Quốc) 0.4687 Verst (Nga)
2 Li (Trung Quốc) 0.9374 Verst (Nga)
3 Li (Trung Quốc) 1.41 Verst (Nga)
5 Li (Trung Quốc) 2.34 Verst (Nga)
10 Li (Trung Quốc) 4.69 Verst (Nga)
20 Li (Trung Quốc) 9.37 Verst (Nga)
50 Li (Trung Quốc) 23.43 Verst (Nga)
100 Li (Trung Quốc) 46.87 Verst (Nga)
1000 Li (Trung Quốc) 468.69 Verst (Nga)

Cách chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang Verst (Nga)

1 Li (Trung Quốc) = 0.468691 Verst (Nga)

1 Verst (Nga) = 2.13 Li (Trung Quốc)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Li (Trung Quốc) sang Verst (Nga):
15 Li (Trung Quốc) = 15 × 0.468691 Verst (Nga) = 7.03 Verst (Nga)

Chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.