Chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Li (Trung Quốc) [里] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
Li (Trung Quốc)
Định nghĩa: Li (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Li (Trung Quốc) bằng 500 mét.
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Bảng chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
| Li (Trung Quốc) [里] | Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] |
|---|---|
| 0.01 Li (Trung Quốc) | 202.09 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 0.10 Li (Trung Quốc) | 2021 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1 Li (Trung Quốc) | 20209 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 2 Li (Trung Quốc) | 40417 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 3 Li (Trung Quốc) | 60626 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 5 Li (Trung Quốc) | 101043 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 10 Li (Trung Quốc) | 202086 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 20 Li (Trung Quốc) | 404171 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 50 Li (Trung Quốc) | 1010428 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 100 Li (Trung Quốc) | 2020855 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1000 Li (Trung Quốc) | 20208552 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Li (Trung Quốc) = 20209 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.000049 Li (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Li (Trung Quốc) sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 Li (Trung Quốc) = 15 × 20209 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 303128 Old Swedish tum (Thụy Điển)