Chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang Vershok (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Li (Trung Quốc) [里] sang đơn vị Vershok (Nga) [вершок]
Li (Trung Quốc)
Định nghĩa: Li (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Li (Trung Quốc) bằng 500 mét.
Vershok (Nga)
Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.
Bảng chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang Vershok (Nga)
| Li (Trung Quốc) [里] | Vershok (Nga) [вершок] |
|---|---|
| 0.01 Li (Trung Quốc) | 112.49 Vershok (Nga) |
| 0.10 Li (Trung Quốc) | 1125 Vershok (Nga) |
| 1 Li (Trung Quốc) | 11249 Vershok (Nga) |
| 2 Li (Trung Quốc) | 22497 Vershok (Nga) |
| 3 Li (Trung Quốc) | 33746 Vershok (Nga) |
| 5 Li (Trung Quốc) | 56243 Vershok (Nga) |
| 10 Li (Trung Quốc) | 112486 Vershok (Nga) |
| 20 Li (Trung Quốc) | 224972 Vershok (Nga) |
| 50 Li (Trung Quốc) | 562430 Vershok (Nga) |
| 100 Li (Trung Quốc) | 1124859 Vershok (Nga) |
| 1000 Li (Trung Quốc) | 11248594 Vershok (Nga) |
Cách chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang Vershok (Nga)
1 Li (Trung Quốc) = 11249 Vershok (Nga)
1 Vershok (Nga) = 0.000089 Li (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Li (Trung Quốc) sang Vershok (Nga):
15 Li (Trung Quốc) = 15 × 11249 Vershok (Nga) = 168729 Vershok (Nga)