Chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang cubit (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Li (Trung Quốc) [里] sang đơn vị cubit (Anh) [cubit (UK)]
Li (Trung Quốc)
Định nghĩa: Li (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Li (Trung Quốc) bằng 500 mét.
cubit (Anh)
Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.
Bảng chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang cubit (Anh)
| Li (Trung Quốc) [里] | cubit (Anh) [cubit (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Li (Trung Quốc) | 10.94 cubit (Anh) |
| 0.10 Li (Trung Quốc) | 109.36 cubit (Anh) |
| 1 Li (Trung Quốc) | 1094 cubit (Anh) |
| 2 Li (Trung Quốc) | 2187 cubit (Anh) |
| 3 Li (Trung Quốc) | 3281 cubit (Anh) |
| 5 Li (Trung Quốc) | 5468 cubit (Anh) |
| 10 Li (Trung Quốc) | 10936 cubit (Anh) |
| 20 Li (Trung Quốc) | 21872 cubit (Anh) |
| 50 Li (Trung Quốc) | 54681 cubit (Anh) |
| 100 Li (Trung Quốc) | 109361 cubit (Anh) |
| 1000 Li (Trung Quốc) | 1093613 cubit (Anh) |
Cách chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang cubit (Anh)
1 Li (Trung Quốc) = 1094 cubit (Anh)
1 cubit (Anh) = 0.000914 Li (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Li (Trung Quốc) sang cubit (Anh):
15 Li (Trung Quốc) = 15 × 1094 cubit (Anh) = 16404 cubit (Anh)