Chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Li (Trung Quốc) [里] sang đơn vị Spanish league (Tây Ban Nha) [legua]
Li (Trung Quốc)
Định nghĩa: Li (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Li (Trung Quốc) bằng 500 mét.
Spanish league (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Spanish league (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Spanish league (Tây Ban Nha) bằng 5572.7 mét.
Bảng chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
| Li (Trung Quốc) [里] | Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] |
|---|---|
| 0.01 Li (Trung Quốc) | 0.000897 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Li (Trung Quốc) | 0.008972 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 1 Li (Trung Quốc) | 0.0897 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 2 Li (Trung Quốc) | 0.1794 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 3 Li (Trung Quốc) | 0.2692 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 5 Li (Trung Quốc) | 0.4486 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 10 Li (Trung Quốc) | 0.8972 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 20 Li (Trung Quốc) | 1.79 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 50 Li (Trung Quốc) | 4.49 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 100 Li (Trung Quốc) | 8.97 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 1000 Li (Trung Quốc) | 89.72 Spanish league (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
1 Li (Trung Quốc) = 0.089723 Spanish league (Tây Ban Nha)
1 Spanish league (Tây Ban Nha) = 11.15 Li (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Li (Trung Quốc) sang Spanish league (Tây Ban Nha):
15 Li (Trung Quốc) = 15 × 0.089723 Spanish league (Tây Ban Nha) = 1.35 Spanish league (Tây Ban Nha)