Chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang vara castellana
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Li (Trung Quốc) [里] sang đơn vị vara castellana [vara castellana]
Li (Trung Quốc)
Định nghĩa: Li (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Li (Trung Quốc) bằng 500 mét.
vara castellana
Định nghĩa: vara castellana là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 vara castellana bằng 0.835152 mét.
Bảng chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang vara castellana
| Li (Trung Quốc) [里] | vara castellana [vara castellana] |
|---|---|
| 0.01 Li (Trung Quốc) | 5.99 vara castellana |
| 0.10 Li (Trung Quốc) | 59.87 vara castellana |
| 1 Li (Trung Quốc) | 598.69 vara castellana |
| 2 Li (Trung Quốc) | 1197 vara castellana |
| 3 Li (Trung Quốc) | 1796 vara castellana |
| 5 Li (Trung Quốc) | 2993 vara castellana |
| 10 Li (Trung Quốc) | 5987 vara castellana |
| 20 Li (Trung Quốc) | 11974 vara castellana |
| 50 Li (Trung Quốc) | 29935 vara castellana |
| 100 Li (Trung Quốc) | 59869 vara castellana |
| 1000 Li (Trung Quốc) | 598693 vara castellana |
Cách chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang vara castellana
1 Li (Trung Quốc) = 598.69 vara castellana
1 vara castellana = 0.001670 Li (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Li (Trung Quốc) sang vara castellana:
15 Li (Trung Quốc) = 15 × 598.69 vara castellana = 8980 vara castellana