Chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang Pouce du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Li (Trung Quốc) [里] sang đơn vị Pouce du roi (Pháp) [pouce]
Li (Trung Quốc)
Định nghĩa: Li (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Li (Trung Quốc) bằng 500 mét.
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Bảng chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang Pouce du roi (Pháp)
| Li (Trung Quốc) [里] | Pouce du roi (Pháp) [pouce] |
|---|---|
| 0.01 Li (Trung Quốc) | 184.71 Pouce du roi (Pháp) |
| 0.10 Li (Trung Quốc) | 1847 Pouce du roi (Pháp) |
| 1 Li (Trung Quốc) | 18471 Pouce du roi (Pháp) |
| 2 Li (Trung Quốc) | 36941 Pouce du roi (Pháp) |
| 3 Li (Trung Quốc) | 55412 Pouce du roi (Pháp) |
| 5 Li (Trung Quốc) | 92353 Pouce du roi (Pháp) |
| 10 Li (Trung Quốc) | 184707 Pouce du roi (Pháp) |
| 20 Li (Trung Quốc) | 369413 Pouce du roi (Pháp) |
| 50 Li (Trung Quốc) | 923533 Pouce du roi (Pháp) |
| 100 Li (Trung Quốc) | 1847067 Pouce du roi (Pháp) |
| 1000 Li (Trung Quốc) | 18470666 Pouce du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang Pouce du roi (Pháp)
1 Li (Trung Quốc) = 18471 Pouce du roi (Pháp)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.000054 Li (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Li (Trung Quốc) sang Pouce du roi (Pháp):
15 Li (Trung Quốc) = 15 × 18471 Pouce du roi (Pháp) = 277060 Pouce du roi (Pháp)