Chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Li (Trung Quốc) [里] sang đơn vị Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
Li (Trung Quốc)
Định nghĩa: Li (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Li (Trung Quốc) bằng 500 mét.
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Bảng chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
| Li (Trung Quốc) [里] | Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] |
|---|---|
| 0.01 Li (Trung Quốc) | 16.84 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 0.10 Li (Trung Quốc) | 168.40 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1 Li (Trung Quốc) | 1684 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 2 Li (Trung Quốc) | 3368 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 3 Li (Trung Quốc) | 5052 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 5 Li (Trung Quốc) | 8420 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 10 Li (Trung Quốc) | 16840 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 20 Li (Trung Quốc) | 33681 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 50 Li (Trung Quốc) | 84202 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 100 Li (Trung Quốc) | 168405 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1000 Li (Trung Quốc) | 1684046 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Li (Trung Quốc) = 1684 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.000594 Li (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Li (Trung Quốc) sang Old Swedish foot (Thụy Điển):
15 Li (Trung Quốc) = 15 × 1684 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 25261 Old Swedish foot (Thụy Điển)