Chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang hải lý (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Li (Trung Quốc) [里] sang đơn vị hải lý (Anh) [NM (UK)]
Li (Trung Quốc)
Định nghĩa: Li (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Li (Trung Quốc) bằng 500 mét.
hải lý (Anh)
Định nghĩa: hải lý (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (Anh) bằng 1853.184 mét.
Bảng chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang hải lý (Anh)
| Li (Trung Quốc) [里] | hải lý (Anh) [NM (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Li (Trung Quốc) | 0.002698 hải lý (Anh) |
| 0.10 Li (Trung Quốc) | 0.0270 hải lý (Anh) |
| 1 Li (Trung Quốc) | 0.2698 hải lý (Anh) |
| 2 Li (Trung Quốc) | 0.5396 hải lý (Anh) |
| 3 Li (Trung Quốc) | 0.8094 hải lý (Anh) |
| 5 Li (Trung Quốc) | 1.35 hải lý (Anh) |
| 10 Li (Trung Quốc) | 2.70 hải lý (Anh) |
| 20 Li (Trung Quốc) | 5.40 hải lý (Anh) |
| 50 Li (Trung Quốc) | 13.49 hải lý (Anh) |
| 100 Li (Trung Quốc) | 26.98 hải lý (Anh) |
| 1000 Li (Trung Quốc) | 269.81 hải lý (Anh) |
Cách chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang hải lý (Anh)
1 Li (Trung Quốc) = 0.269806 hải lý (Anh)
1 hải lý (Anh) = 3.71 Li (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Li (Trung Quốc) sang hải lý (Anh):
15 Li (Trung Quốc) = 15 × 0.269806 hải lý (Anh) = 4.05 hải lý (Anh)