Chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang Pied du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Li (Trung Quốc) [里] sang đơn vị Pied du roi (Pháp) [pied]
Li (Trung Quốc)
Định nghĩa: Li (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Li (Trung Quốc) bằng 500 mét.
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
Bảng chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang Pied du roi (Pháp)
| Li (Trung Quốc) [里] | Pied du roi (Pháp) [pied] |
|---|---|
| 0.01 Li (Trung Quốc) | 15.39 Pied du roi (Pháp) |
| 0.10 Li (Trung Quốc) | 153.92 Pied du roi (Pháp) |
| 1 Li (Trung Quốc) | 1539 Pied du roi (Pháp) |
| 2 Li (Trung Quốc) | 3078 Pied du roi (Pháp) |
| 3 Li (Trung Quốc) | 4618 Pied du roi (Pháp) |
| 5 Li (Trung Quốc) | 7696 Pied du roi (Pháp) |
| 10 Li (Trung Quốc) | 15392 Pied du roi (Pháp) |
| 20 Li (Trung Quốc) | 30784 Pied du roi (Pháp) |
| 50 Li (Trung Quốc) | 76961 Pied du roi (Pháp) |
| 100 Li (Trung Quốc) | 153922 Pied du roi (Pháp) |
| 1000 Li (Trung Quốc) | 1539222 Pied du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang Pied du roi (Pháp)
1 Li (Trung Quốc) = 1539 Pied du roi (Pháp)
1 Pied du roi (Pháp) = 0.000650 Li (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Li (Trung Quốc) sang Pied du roi (Pháp):
15 Li (Trung Quốc) = 15 × 1539 Pied du roi (Pháp) = 23088 Pied du roi (Pháp)