Chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Li (Trung Quốc) [里] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
Li (Trung Quốc)
Định nghĩa: Li (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Li (Trung Quốc) bằng 500 mét.
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Bảng chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
| Li (Trung Quốc) [里] | Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] |
|---|---|
| 0.01 Li (Trung Quốc) | 15.94 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 0.10 Li (Trung Quốc) | 159.36 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1 Li (Trung Quốc) | 1594 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 2 Li (Trung Quốc) | 3187 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 3 Li (Trung Quốc) | 4781 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 5 Li (Trung Quốc) | 7968 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 10 Li (Trung Quốc) | 15936 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 20 Li (Trung Quốc) | 31873 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 50 Li (Trung Quốc) | 79681 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 100 Li (Trung Quốc) | 159363 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1000 Li (Trung Quốc) | 1593625 Old Norwegian foot (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Li (Trung Quốc) = 1594 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.000628 Li (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Li (Trung Quốc) sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 Li (Trung Quốc) = 15 × 1594 Old Norwegian foot (Na Uy) = 23904 Old Norwegian foot (Na Uy)