Chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang gang tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Li (Trung Quốc) [里] sang đơn vị gang tay [hand]
Li (Trung Quốc)
Định nghĩa: Li (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Li (Trung Quốc) bằng 500 mét.
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Bảng chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang gang tay
| Li (Trung Quốc) [里] | gang tay [hand] |
|---|---|
| 0.01 Li (Trung Quốc) | 49.21 gang tay |
| 0.10 Li (Trung Quốc) | 492.13 gang tay |
| 1 Li (Trung Quốc) | 4921 gang tay |
| 2 Li (Trung Quốc) | 9843 gang tay |
| 3 Li (Trung Quốc) | 14764 gang tay |
| 5 Li (Trung Quốc) | 24606 gang tay |
| 10 Li (Trung Quốc) | 49213 gang tay |
| 20 Li (Trung Quốc) | 98425 gang tay |
| 50 Li (Trung Quốc) | 246063 gang tay |
| 100 Li (Trung Quốc) | 492126 gang tay |
| 1000 Li (Trung Quốc) | 4921260 gang tay |
Cách chuyển đổi Li (Trung Quốc) sang gang tay
1 Li (Trung Quốc) = 4921 gang tay
1 gang tay = 0.000203 Li (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Li (Trung Quốc) sang gang tay:
15 Li (Trung Quốc) = 15 × 4921 gang tay = 73819 gang tay