Chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tín hiệu) sang ISDN (kênh đôi)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tín hiệu) [E.P.T.A. 2 (signal)] sang đơn vị ISDN (kênh đôi) [ISDN (dual channel)]
E.P.T.A. 2 (tín hiệu)
Định nghĩa: E.P.T.A. 2 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) bằng 8448000 bit/giây.
ISDN (kênh đôi)
Định nghĩa: ISDN (kênh đôi) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 ISDN (kênh đôi) bằng 128000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tín hiệu) sang ISDN (kênh đôi)
| E.P.T.A. 2 (tín hiệu) [E.P.T.A. 2 (signal)] | ISDN (kênh đôi) [ISDN (dual channel)] |
|---|---|
| 0.01 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 0.6600 ISDN (kênh đôi) |
| 0.10 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 6.60 ISDN (kênh đôi) |
| 1 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 66.00 ISDN (kênh đôi) |
| 2 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 132.00 ISDN (kênh đôi) |
| 3 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 198.00 ISDN (kênh đôi) |
| 5 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 330.00 ISDN (kênh đôi) |
| 10 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 660.00 ISDN (kênh đôi) |
| 20 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 1320 ISDN (kênh đôi) |
| 50 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 3300 ISDN (kênh đôi) |
| 100 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 6600 ISDN (kênh đôi) |
| 1000 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 66000 ISDN (kênh đôi) |
Cách chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tín hiệu) sang ISDN (kênh đôi)
1 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) = 66.00 ISDN (kênh đôi)
1 ISDN (kênh đôi) = 0.015152 E.P.T.A. 2 (tín hiệu)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) sang ISDN (kênh đôi):
15 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) = 15 × 66.00 ISDN (kênh đôi) = 990.00 ISDN (kênh đôi)