Chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tín hiệu) sang IDE (chế độ DMA 1)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tín hiệu) [E.P.T.A. 2 (signal)] sang đơn vị IDE (chế độ DMA 1) [IDE (DMA mode 1)]
E.P.T.A. 2 (tín hiệu)
Định nghĩa: E.P.T.A. 2 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) bằng 8448000 bit/giây.
IDE (chế độ DMA 1)
Định nghĩa: IDE (chế độ DMA 1) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ DMA 1) bằng 106400000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tín hiệu) sang IDE (chế độ DMA 1)
| E.P.T.A. 2 (tín hiệu) [E.P.T.A. 2 (signal)] | IDE (chế độ DMA 1) [IDE (DMA mode 1)] |
|---|---|
| 0.01 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 0.000794 IDE (chế độ DMA 1) |
| 0.10 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 0.007940 IDE (chế độ DMA 1) |
| 1 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 0.0794 IDE (chế độ DMA 1) |
| 2 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 0.1588 IDE (chế độ DMA 1) |
| 3 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 0.2382 IDE (chế độ DMA 1) |
| 5 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 0.3970 IDE (chế độ DMA 1) |
| 10 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 0.7940 IDE (chế độ DMA 1) |
| 20 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 1.59 IDE (chế độ DMA 1) |
| 50 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 3.97 IDE (chế độ DMA 1) |
| 100 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 7.94 IDE (chế độ DMA 1) |
| 1000 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 79.40 IDE (chế độ DMA 1) |
Cách chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tín hiệu) sang IDE (chế độ DMA 1)
1 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) = 0.079398 IDE (chế độ DMA 1)
1 IDE (chế độ DMA 1) = 12.59 E.P.T.A. 2 (tín hiệu)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) sang IDE (chế độ DMA 1):
15 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) = 15 × 0.079398 IDE (chế độ DMA 1) = 1.19 IDE (chế độ DMA 1)