Chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tín hiệu) sang SCSI (Bất đồng bộ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tín hiệu) [E.P.T.A. 2 (signal)] sang đơn vị SCSI (Bất đồng bộ) [SCSI (Async)]
E.P.T.A. 2 (tín hiệu)
Định nghĩa: E.P.T.A. 2 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) bằng 8448000 bit/giây.
SCSI (Bất đồng bộ)
Định nghĩa: SCSI (Bất đồng bộ) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 SCSI (Bất đồng bộ) bằng 12000000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tín hiệu) sang SCSI (Bất đồng bộ)
| E.P.T.A. 2 (tín hiệu) [E.P.T.A. 2 (signal)] | SCSI (Bất đồng bộ) [SCSI (Async)] |
|---|---|
| 0.01 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 0.007040 SCSI (Bất đồng bộ) |
| 0.10 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 0.0704 SCSI (Bất đồng bộ) |
| 1 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 0.7040 SCSI (Bất đồng bộ) |
| 2 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 1.41 SCSI (Bất đồng bộ) |
| 3 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 2.11 SCSI (Bất đồng bộ) |
| 5 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 3.52 SCSI (Bất đồng bộ) |
| 10 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 7.04 SCSI (Bất đồng bộ) |
| 20 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 14.08 SCSI (Bất đồng bộ) |
| 50 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 35.20 SCSI (Bất đồng bộ) |
| 100 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 70.40 SCSI (Bất đồng bộ) |
| 1000 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 704.00 SCSI (Bất đồng bộ) |
Cách chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tín hiệu) sang SCSI (Bất đồng bộ)
1 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) = 0.704000 SCSI (Bất đồng bộ)
1 SCSI (Bất đồng bộ) = 1.42 E.P.T.A. 2 (tín hiệu)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) sang SCSI (Bất đồng bộ):
15 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) = 15 × 0.704000 SCSI (Bất đồng bộ) = 10.56 SCSI (Bất đồng bộ)