Chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tín hiệu) sang ISDN (kênh đơn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tín hiệu) [E.P.T.A. 2 (signal)] sang đơn vị ISDN (kênh đơn) [channel)]
E.P.T.A. 2 (tín hiệu)
Định nghĩa: E.P.T.A. 2 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) bằng 8448000 bit/giây.
ISDN (kênh đơn)
Định nghĩa: ISDN (kênh đơn) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 ISDN (kênh đơn) bằng 64000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tín hiệu) sang ISDN (kênh đơn)
| E.P.T.A. 2 (tín hiệu) [E.P.T.A. 2 (signal)] | ISDN (kênh đơn) [channel)] |
|---|---|
| 0.01 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 1.32 ISDN (kênh đơn) |
| 0.10 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 13.20 ISDN (kênh đơn) |
| 1 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 132.00 ISDN (kênh đơn) |
| 2 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 264.00 ISDN (kênh đơn) |
| 3 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 396.00 ISDN (kênh đơn) |
| 5 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 660.00 ISDN (kênh đơn) |
| 10 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 1320 ISDN (kênh đơn) |
| 20 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 2640 ISDN (kênh đơn) |
| 50 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 6600 ISDN (kênh đơn) |
| 100 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 13200 ISDN (kênh đơn) |
| 1000 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) | 132000 ISDN (kênh đơn) |
Cách chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tín hiệu) sang ISDN (kênh đơn)
1 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) = 132.00 ISDN (kênh đơn)
1 ISDN (kênh đơn) = 0.007576 E.P.T.A. 2 (tín hiệu)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) sang ISDN (kênh đơn):
15 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) = 15 × 132.00 ISDN (kênh đơn) = 1980 ISDN (kênh đơn)