Chuyển đổi MGA sang UYU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị UYU [Uruguayan Peso]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
Bảng chuyển đổi MGA sang UYU
| MGA [Malagasy Ariary] | UYU [Uruguayan Peso] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000093 UYU |
| 0.10 MGA | 0.000932 UYU |
| 1 MGA | 0.009321 UYU |
| 2 MGA | 0.0186 UYU |
| 3 MGA | 0.0280 UYU |
| 5 MGA | 0.0466 UYU |
| 10 MGA | 0.0932 UYU |
| 20 MGA | 0.1864 UYU |
| 50 MGA | 0.4660 UYU |
| 100 MGA | 0.9321 UYU |
| 1000 MGA | 9.32 UYU |
Cách chuyển đổi MGA sang UYU
1 MGA = 0.009321 UYU
1 UYU = 107.29 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang UYU:
15 MGA = 15 × 0.009321 UYU = 0.139814 UYU