Chuyển đổi MGA sang AMD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị AMD [Armenian Dram]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
AMD
Định nghĩa: AMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Armenia.
Bảng chuyển đổi MGA sang AMD
| MGA [Malagasy Ariary] | AMD [Armenian Dram] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000842 AMD |
| 0.10 MGA | 0.008421 AMD |
| 1 MGA | 0.0842 AMD |
| 2 MGA | 0.1684 AMD |
| 3 MGA | 0.2526 AMD |
| 5 MGA | 0.4211 AMD |
| 10 MGA | 0.8421 AMD |
| 20 MGA | 1.68 AMD |
| 50 MGA | 4.21 AMD |
| 100 MGA | 8.42 AMD |
| 1000 MGA | 84.21 AMD |
Cách chuyển đổi MGA sang AMD
1 MGA = 0.084215 AMD
1 AMD = 11.87 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang AMD:
15 MGA = 15 × 0.084215 AMD = 1.26 AMD