Chuyển đổi MGA sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi MGA sang QAR
| MGA [Malagasy Ariary] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000008 QAR |
| 0.10 MGA | 0.000084 QAR |
| 1 MGA | 0.000844 QAR |
| 2 MGA | 0.001688 QAR |
| 3 MGA | 0.002531 QAR |
| 5 MGA | 0.004219 QAR |
| 10 MGA | 0.008438 QAR |
| 20 MGA | 0.0169 QAR |
| 50 MGA | 0.0422 QAR |
| 100 MGA | 0.0844 QAR |
| 1000 MGA | 0.8438 QAR |
Cách chuyển đổi MGA sang QAR
1 MGA = 0.000844 QAR
1 QAR = 1185 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang QAR:
15 MGA = 15 × 0.000844 QAR = 0.012657 QAR