Chuyển đổi MGA sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi MGA sang JPY
| MGA [Malagasy Ariary] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000359 JPY |
| 0.10 MGA | 0.003595 JPY |
| 1 MGA | 0.0359 JPY |
| 2 MGA | 0.0719 JPY |
| 3 MGA | 0.1078 JPY |
| 5 MGA | 0.1797 JPY |
| 10 MGA | 0.3595 JPY |
| 20 MGA | 0.7190 JPY |
| 50 MGA | 1.80 JPY |
| 100 MGA | 3.59 JPY |
| 1000 MGA | 35.95 JPY |
Cách chuyển đổi MGA sang JPY
1 MGA = 0.035949 JPY
1 JPY = 27.82 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang JPY:
15 MGA = 15 × 0.035949 JPY = 0.539234 JPY