Chuyển đổi MGA sang HUF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị HUF [Hungarian Forint]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
HUF
Định nghĩa: HUF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hungary.
Bảng chuyển đổi MGA sang HUF
| MGA [Malagasy Ariary] | HUF [Hungarian Forint] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000735 HUF |
| 0.10 MGA | 0.007347 HUF |
| 1 MGA | 0.0735 HUF |
| 2 MGA | 0.1469 HUF |
| 3 MGA | 0.2204 HUF |
| 5 MGA | 0.3674 HUF |
| 10 MGA | 0.7347 HUF |
| 20 MGA | 1.47 HUF |
| 50 MGA | 3.67 HUF |
| 100 MGA | 7.35 HUF |
| 1000 MGA | 73.47 HUF |
Cách chuyển đổi MGA sang HUF
1 MGA = 0.073473 HUF
1 HUF = 13.61 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang HUF:
15 MGA = 15 × 0.073473 HUF = 1.10 HUF