Chuyển đổi MGA sang GMD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị GMD [Gambian Dalasi]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
GMD
Định nghĩa: GMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gambia.
Bảng chuyển đổi MGA sang GMD
| MGA [Malagasy Ariary] | GMD [Gambian Dalasi] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000163 GMD |
| 0.10 MGA | 0.001633 GMD |
| 1 MGA | 0.0163 GMD |
| 2 MGA | 0.0327 GMD |
| 3 MGA | 0.0490 GMD |
| 5 MGA | 0.0817 GMD |
| 10 MGA | 0.1633 GMD |
| 20 MGA | 0.3267 GMD |
| 50 MGA | 0.8167 GMD |
| 100 MGA | 1.63 GMD |
| 1000 MGA | 16.33 GMD |
Cách chuyển đổi MGA sang GMD
1 MGA = 0.016334 GMD
1 GMD = 61.22 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang GMD:
15 MGA = 15 × 0.016334 GMD = 0.245009 GMD