Chuyển đổi MGA sang GBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị GBP [British Pound Sterling]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
Bảng chuyển đổi MGA sang GBP
| MGA [Malagasy Ariary] | GBP [British Pound Sterling] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000002 GBP |
| 0.10 MGA | 0.000017 GBP |
| 1 MGA | 0.000172 GBP |
| 2 MGA | 0.000344 GBP |
| 3 MGA | 0.000516 GBP |
| 5 MGA | 0.000860 GBP |
| 10 MGA | 0.001720 GBP |
| 20 MGA | 0.003441 GBP |
| 50 MGA | 0.008602 GBP |
| 100 MGA | 0.0172 GBP |
| 1000 MGA | 0.1720 GBP |
Cách chuyển đổi MGA sang GBP
1 MGA = 0.000172 GBP
1 GBP = 5812 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang GBP:
15 MGA = 15 × 0.000172 GBP = 0.002581 GBP