Chuyển đổi MGA sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi MGA sang RON
| MGA [Malagasy Ariary] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000011 RON |
| 0.10 MGA | 0.000105 RON |
| 1 MGA | 0.001052 RON |
| 2 MGA | 0.002105 RON |
| 3 MGA | 0.003157 RON |
| 5 MGA | 0.005261 RON |
| 10 MGA | 0.0105 RON |
| 20 MGA | 0.0210 RON |
| 50 MGA | 0.0526 RON |
| 100 MGA | 0.1052 RON |
| 1000 MGA | 1.05 RON |
Cách chuyển đổi MGA sang RON
1 MGA = 0.001052 RON
1 RON = 950.33 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang RON:
15 MGA = 15 × 0.001052 RON = 0.015784 RON