Chuyển đổi MGA sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi MGA sang RON
| MGA [Malagasy Ariary] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000011 RON |
| 0.10 MGA | 0.000106 RON |
| 1 MGA | 0.001056 RON |
| 2 MGA | 0.002113 RON |
| 3 MGA | 0.003169 RON |
| 5 MGA | 0.005282 RON |
| 10 MGA | 0.0106 RON |
| 20 MGA | 0.0211 RON |
| 50 MGA | 0.0528 RON |
| 100 MGA | 0.1056 RON |
| 1000 MGA | 1.06 RON |
Cách chuyển đổi MGA sang RON
1 MGA = 0.001056 RON
1 RON = 946.60 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang RON:
15 MGA = 15 × 0.001056 RON = 0.015846 RON