Chuyển đổi MGA sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi MGA sang NOK
| MGA [Malagasy Ariary] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000022 NOK |
| 0.10 MGA | 0.000217 NOK |
| 1 MGA | 0.002167 NOK |
| 2 MGA | 0.004335 NOK |
| 3 MGA | 0.006502 NOK |
| 5 MGA | 0.0108 NOK |
| 10 MGA | 0.0217 NOK |
| 20 MGA | 0.0433 NOK |
| 50 MGA | 0.1084 NOK |
| 100 MGA | 0.2167 NOK |
| 1000 MGA | 2.17 NOK |
Cách chuyển đổi MGA sang NOK
1 MGA = 0.002167 NOK
1 NOK = 461.37 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang NOK:
15 MGA = 15 × 0.002167 NOK = 0.032512 NOK