Chuyển đổi MGA sang MAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị MAD [Moroccan Dirham]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
Bảng chuyển đổi MGA sang MAD
| MGA [Malagasy Ariary] | MAD [Moroccan Dirham] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000022 MAD |
| 0.10 MGA | 0.000219 MAD |
| 1 MGA | 0.002190 MAD |
| 2 MGA | 0.004381 MAD |
| 3 MGA | 0.006571 MAD |
| 5 MGA | 0.0110 MAD |
| 10 MGA | 0.0219 MAD |
| 20 MGA | 0.0438 MAD |
| 50 MGA | 0.1095 MAD |
| 100 MGA | 0.2190 MAD |
| 1000 MGA | 2.19 MAD |
Cách chuyển đổi MGA sang MAD
1 MGA = 0.002190 MAD
1 MAD = 456.53 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang MAD:
15 MGA = 15 × 0.002190 MAD = 0.032856 MAD