Chuyển đổi MGA sang MAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị MAD [Moroccan Dirham]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
Bảng chuyển đổi MGA sang MAD
| MGA [Malagasy Ariary] | MAD [Moroccan Dirham] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000022 MAD |
| 0.10 MGA | 0.000216 MAD |
| 1 MGA | 0.002163 MAD |
| 2 MGA | 0.004326 MAD |
| 3 MGA | 0.006488 MAD |
| 5 MGA | 0.0108 MAD |
| 10 MGA | 0.0216 MAD |
| 20 MGA | 0.0433 MAD |
| 50 MGA | 0.1081 MAD |
| 100 MGA | 0.2163 MAD |
| 1000 MGA | 2.16 MAD |
Cách chuyển đổi MGA sang MAD
1 MGA = 0.002163 MAD
1 MAD = 462.36 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang MAD:
15 MGA = 15 × 0.002163 MAD = 0.032442 MAD