Chuyển đổi MGA sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị IMP [Manx pound]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi MGA sang IMP
| MGA [Malagasy Ariary] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000002 IMP |
| 0.10 MGA | 0.000016 IMP |
| 1 MGA | 0.000165 IMP |
| 2 MGA | 0.000329 IMP |
| 3 MGA | 0.000494 IMP |
| 5 MGA | 0.000823 IMP |
| 10 MGA | 0.001645 IMP |
| 20 MGA | 0.003290 IMP |
| 50 MGA | 0.008226 IMP |
| 100 MGA | 0.0165 IMP |
| 1000 MGA | 0.1645 IMP |
Cách chuyển đổi MGA sang IMP
1 MGA = 0.000165 IMP
1 IMP = 6078 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang IMP:
15 MGA = 15 × 0.000165 IMP = 0.002468 IMP