Chuyển đổi MGA sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi MGA sang LKR
| MGA [Malagasy Ariary] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000737 LKR |
| 0.10 MGA | 0.007367 LKR |
| 1 MGA | 0.0737 LKR |
| 2 MGA | 0.1473 LKR |
| 3 MGA | 0.2210 LKR |
| 5 MGA | 0.3684 LKR |
| 10 MGA | 0.7367 LKR |
| 20 MGA | 1.47 LKR |
| 50 MGA | 3.68 LKR |
| 100 MGA | 7.37 LKR |
| 1000 MGA | 73.67 LKR |
Cách chuyển đổi MGA sang LKR
1 MGA = 0.073673 LKR
1 LKR = 13.57 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang LKR:
15 MGA = 15 × 0.073673 LKR = 1.11 LKR