Chuyển đổi MGA sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi MGA sang SAR
| MGA [Malagasy Ariary] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000009 SAR |
| 0.10 MGA | 0.000087 SAR |
| 1 MGA | 0.000870 SAR |
| 2 MGA | 0.001740 SAR |
| 3 MGA | 0.002610 SAR |
| 5 MGA | 0.004350 SAR |
| 10 MGA | 0.008699 SAR |
| 20 MGA | 0.0174 SAR |
| 50 MGA | 0.0435 SAR |
| 100 MGA | 0.0870 SAR |
| 1000 MGA | 0.8699 SAR |
Cách chuyển đổi MGA sang SAR
1 MGA = 0.000870 SAR
1 SAR = 1150 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang SAR:
15 MGA = 15 × 0.000870 SAR = 0.013049 SAR