Chuyển đổi MGA sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi MGA sang SAR
| MGA [Malagasy Ariary] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000008 SAR |
| 0.10 MGA | 0.000083 SAR |
| 1 MGA | 0.000832 SAR |
| 2 MGA | 0.001664 SAR |
| 3 MGA | 0.002496 SAR |
| 5 MGA | 0.004160 SAR |
| 10 MGA | 0.008319 SAR |
| 20 MGA | 0.0166 SAR |
| 50 MGA | 0.0416 SAR |
| 100 MGA | 0.0832 SAR |
| 1000 MGA | 0.8319 SAR |
Cách chuyển đổi MGA sang SAR
1 MGA = 0.000832 SAR
1 SAR = 1202 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang SAR:
15 MGA = 15 × 0.000832 SAR = 0.012479 SAR