Chuyển đổi MGA sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi MGA sang ISK
| MGA [Malagasy Ariary] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000281 ISK |
| 0.10 MGA | 0.002808 ISK |
| 1 MGA | 0.0281 ISK |
| 2 MGA | 0.0562 ISK |
| 3 MGA | 0.0842 ISK |
| 5 MGA | 0.1404 ISK |
| 10 MGA | 0.2808 ISK |
| 20 MGA | 0.5616 ISK |
| 50 MGA | 1.40 ISK |
| 100 MGA | 2.81 ISK |
| 1000 MGA | 28.08 ISK |
Cách chuyển đổi MGA sang ISK
1 MGA = 0.028081 ISK
1 ISK = 35.61 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang ISK:
15 MGA = 15 × 0.028081 ISK = 0.421222 ISK