Chuyển đổi MGA sang OMR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
MGA [Malagasy Ariary]
OMR [Omani Rial]

MGA

Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.

OMR

Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.

Bảng chuyển đổi MGA sang OMR

MGA [Malagasy Ariary] OMR [Omani Rial]
0.01 MGA 0.000001 OMR
0.10 MGA 0.000009 OMR
1 MGA 0.000089 OMR
2 MGA 0.000178 OMR
3 MGA 0.000267 OMR
5 MGA 0.000445 OMR
10 MGA 0.000891 OMR
20 MGA 0.001782 OMR
50 MGA 0.004454 OMR
100 MGA 0.008908 OMR
1000 MGA 0.0891 OMR

Cách chuyển đổi MGA sang OMR

1 MGA = 0.000089 OMR

1 OMR = 11226 MGA

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MGA sang OMR:
15 MGA = 15 × 0.000089 OMR = 0.001336 OMR

Chuyển đổi MGA sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.